OM4 so với OM5: Sự khác biệt là gì?

December 11, 2018
tin tức mới nhất của công ty về OM4 so với OM5: Sự khác biệt là gì?
OM4 so với OM5: Sự khác biệt là gì?

Khi nhu cầu về băng thông tăng cao, các phương tiện truyền dẫn mới phải được phát triển để đáp ứng các yêu cầu của người dùng. Phương tiện truyền dẫn quang mới nhất được gọi là cáp quang OM5. Để giúp bạn sử dụng loại cáp quang tiên tiến này một cách hiệu quả nhất, bài viết này mô tả cơ sở của cáp quang OM5 và làm nổi bật những khác biệt chính so với cáp quang OM4.

Cáp quang OM5 là gì?

Theo ISO/IEC 11801, cáp quang OM5 quy định một dải bước sóng rộng hơn từ 850nm đến 953nm. Nó được tạo ra để hỗ trợ ghép kênh phân chia bước sóng ngắn (SWDM), một trong nhiều công nghệ mới đang được phát triển để truyền 40Gb/s và 100Gb/s. Vào tháng 6 năm 2016, ANSI/TIA-492AAAE, tiêu chuẩn cáp quang đa mode băng rộng mới, đã được phê duyệt để xuất bản. Và vào tháng 10 năm 2016, cáp quang OM5 đã được công bố là tên gọi chính thức cho cáp chứa WBMMF (Wide Band Multimode Fiber) theo ISO/IEC 11801. Kể từ đó, OM5 có thể là một lựa chọn mới tiềm năng cho các trung tâm dữ liệu yêu cầu khoảng cách liên kết lớn hơn và tốc độ cao hơn.

Cáp quang OM4 là gì?

OM4 là cáp quang 50um được tối ưu hóa bằng laser có băng thông EMB 4.7GHz*km được thiết kế để truyền 10 Gb/s, 40 Gb/s và 100 Gb/s. Cáp quang OM4 đã có mặt trên thị trường từ năm 2005, được bán dưới dạng cáp quang OM3 hoặc OM3 cao cấp. Tiêu chuẩn đặt tên cáp OM4 chuẩn hóa danh pháp trên tất cả các nhà sản xuất để khách hàng có ý tưởng rõ ràng hơn về sản phẩm mà họ đang mua. Cáp quang OM4 hoàn toàn tương thích ngược với cáp quang OM3 và có chung lớp vỏ màu xanh ngọc đặc biệt. OM4 được phát triển đặc biệt để truyền laser VSCEL và cho phép khoảng cách liên kết 10 Gig/giây lên đến 550 mét (so với 300M với OM3) và cung cấp Băng thông Modal Hiệu quả (EMB) là 4700 MHz-km.

OM4 so với OM5: Sự khác biệt là gì?

Vì cáp quang OM1 và OM2 không thể hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu 25Gbps và 40Gbps, OM3 và OM4 là những lựa chọn chính cho cáp quang đa mode để hỗ trợ Ethernet 25G, 40G và 100G. Tuy nhiên, việc hỗ trợ di chuyển tốc độ Ethernet thế hệ tiếp theo bằng cáp quang ngày càng trở nên tốn kém hơn khi yêu cầu về băng thông tăng lên. Trước bối cảnh đó, cáp quang OM5 ra đời để mở rộng những lợi ích của cáp quang đa mode trong các trung tâm dữ liệu.

Sự khác biệt chính giữa chúng là EMB chỉ được chỉ định ở 850 nm cho cáp quang OM4 ở mức 4700 MHz-km, trong khi các giá trị EMB OM5 được chỉ định ở cả 850 nm và 953 nm và giá trị ở 850 nm lớn hơn so với OM4. Do đó, cáp quang OM5 cung cấp cho người dùng khoảng cách dài hơn và nhiều lựa chọn hơn trong cáp quang. Ngoài ra, TIA đã chỉ định màu xanh lá chanh là màu vỏ cáp chính thức cho OM5, trong khi OM4 là vỏ màu xanh ngọc. Và OM4 được thiết kế để truyền 10Gb/s, 40Gb/s và 100Gb/s, nhưng OM5 được thiết kế để truyền 40Gb/s và 100Gb/s, giúp giảm số lượng sợi quang cho các đường truyền tốc độ cao.

Hơn nữa, cáp OM5 có thể hỗ trợ bốn kênh SWDM, mỗi kênh mang 25G dữ liệu để cung cấp Ethernet 100G bằng một cặp sợi quang đa mode. Bên cạnh đó, nó hoàn toàn tương thích với cáp quang OM3 và OM4. OM5 có sẵn trên toàn cầu để lắp đặt trong nhiều môi trường doanh nghiệp, từ khuôn viên đến các tòa nhà đến các trung tâm dữ liệu. Tóm lại, cáp quang OM5 là một lựa chọn tốt hơn OM4 về khoảng cách truyền, tốc độ và chi phí.